Giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật đi du học

Bạn đang chuẩn bị du học Nhật Bản và muốn giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật đi du học một cách ấn tượng và tự tin? Bạn không biết nên nói gì và cách nói như thế nào để gây thiện cảm với người Nhật và người du học khác? Bài viết laodongjp này sẽ giúp bạn giải quyết những vấn đề đó. Bạn sẽ được học cách sử dụng các mẫu câu giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật, cũng như các nội dung cần giới thiệu về tên, quốc tịch, nơi ở, lý do du học, sở thích, đam mê, ước mơ, trình độ tiếng Nhật và mong muốn kết bạn. Hãy cùng bắt đầu nhé!

I. Tên, quốc tịch, nơi ở - Giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật

Đây là những thông tin cơ bản nhất khi giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật. Bạn có thể sử dụng mẫu câu sau để giới thiệu tên, quốc tịch và nơi ở của mình:

私は…です。 (Watashi wa … desu.)

Câu này có nghĩa là “Tôi là …”. Bạn chỉ cần điền tên, quốc tịch và nơi ở của mình vào chỗ trống. Ví dụ:

私はミンです。 (Watashi wa Min desu.) -> Tôi là Min. 私はベトナムから来ました。 (Watashi wa Betonamu kara kimashita.) -> Tôi đến từ Việt Nam. 私はハノイに住んでいます。 (Watashi wa Hanoi ni sunde imasu.) -> Tôi sống ở Hà Nội.

Bạn có thể kết hợp các câu này lại để tạo thành một đoạn giới thiệu ngắn gọn và rõ ràng. Ví dụ:

私はミンです。ベトナムから来ました。ハノイに住んでいます。 (Watashi wa Min desu. Betonamu kara kimashita. Hanoi ni sunde imasu.) -> Tôi là Min. Tôi đến từ Việt Nam. Tôi sống ở Hà Nội.

Giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật đi du học
Giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật đi du học

II. Lý do du học Nhật Bản - Giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật

Đây là một thông tin quan trọng khi giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật đi du học. Bạn có thể sử dụng mẫu câu sau để giới thiệu lý do du học Nhật Bản của mình:

私は…するために日本に来ました。 (Watashi wa … suru tame ni Nihon ni kimashita.)

Câu này có nghĩa là “Tôi đến Nhật Bản để …”. Bạn chỉ cần điền lý do du học của mình vào chỗ trống. Lý do du học có thể là học tập, làm việc, du lịch hoặc bất kỳ điều gì bạn muốn làm ở Nhật Bản. Ví dụ:

私は日本語を勉強するために日本に来ました。 (Watashi wa Nihongo o benkyou suru tame ni Nihon ni kimashita.) -> Tôi đến Nhật Bản để học tiếng Nhật. 私は日本の大学に入学するために日本に来ました。 (Watashi wa Nihon no daigaku ni nyuugaku suru tame ni Nihon ni kimashita.) -> Tôi đến Nhật Bản để nhập học vào trường đại học Nhật Bản. 私は日本の文化と歴史を見学するために日本に来ました。 (Watashi wa Nihon no bunka to rekishi o kengaku suru tame ni Nihon ni kimashita.) -> Tôi đến Nhật Bản để tham quan văn hóa và lịch sử Nhật Bản.

Bạn có thể nêu ra nhiều lý do du học khác nhau để làm cho bài giới thiệu của mình thêm phong phú và thú vị. Ví dụ:

私は日本語を勉強するために日本に来ました。私は日本の大学に入学したいです。私は日本の文化と歴史に興味があります。 (Watashi wa Nihongo o benkyou suru tame ni Nihon ni kimashita. Watashi wa Nihon no daigaku ni nyuugaku shitai desu. Watashi wa Nihon no bunka to rekishi ni kyoumi ga arimasu.) -> Tôi đến Nhật Bản để học tiếng Nhật. Tôi muốn nhập học vào trường đại học Nhật Bản. Tôi quan tâm đến văn hóa và lịch sử Nhật Bản.

Giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật đi du học
Giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật đi du học

III. Sở thích, đam mê, ước mơ - Giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật

Đây là những thông tin giúp bạn thể hiện cá tính và sự đa dạng của bản thân bằng tiếng Nhật. Bạn có thể sử dụng mẫu câu sau để giới thiệu về sở thích, đam mê và ước mơ của mình:

私は…が好きです。 (Watashi wa … ga suki desu.) hoặc 私は…に興味があります。 (Watashi wa … ni kyoumi ga arimasu.)

Câu này có nghĩa là “Tôi thích …” hoặc “Tôi quan tâm đến …”. Bạn chỉ cần điền sở thích, đam mê hoặc ước mơ của mình vào chỗ trống. Sở thích, đam mê hoặc ước mơ có thể là bất kỳ điều gì bạn yêu thích hoặc muốn làm ở Nhật Bản, như âm nhạc, phim ảnh, văn hóa Nhật Bản, v.v. Ví dụ:

私は音楽が好きです。 (Watashi wa ongaku ga suki desu.) -> Tôi thích âm nhạc. 私は映画に興味があります。 (Watashi wa eiga ni kyoumi ga arimasu.) -> Tôi quan tâm đến phim ảnh. 私は日本のアニメとマンガが好きです。 (Watashi wa Nihon no anime to manga ga suki desu.) -> Tôi thích anime và manga Nhật Bản.

Bạn có thể nói rõ hơn về sở thích, đam mê hoặc ước mơ của mình bằng cách sử dụng các từ như “特に” (tokuni - đặc biệt), “例えば” (tatoeba - ví dụ), “将来” (shourai - tương lai). Ví dụ:

私は音楽が好きです。特に日本のポップスとロックが好きです。例えば、嵐やONE OK ROCKの曲が好きです。 (Watashi wa ongaku ga suki desu. Tokuni Nihon no popsu to rokku ga suki desu. Tatoeba, Arashi ya ONE OK ROCK no kyoku ga suki desu.) -> Tôi thích âm nhạc. Đặc biệt tôi thích pop và rock Nhật Bản. Ví dụ, tôi thích các bài hát của Arashi và ONE OK ROCK. 私は映画に興味があります。特に日本のホラーとコメディが好きです。例えば、貞子やゴジラの映画が好きです。 (Watashi wa eiga ni kyoumi ga arimasu. Tokuni Nihon no horaa to komedi ga suki desu. Tatoeba, Sadako ya Gojira no eiga ga suki desu.) -> Tôi quan tâm đến phim ảnh. Đặc biệt tôi thích phim kinh dị và hài Nhật Bản. Ví dụ, tôi thích các phim của Sadako và Godzilla. 私は日本のアニメとマンガが好きです。将来、自分でアニメやマンガを作りたいです。例えば、ナルトやワンピースのようなアニメやマンガを作りたいです。 (Watashi wa Nihon no anime to manga ga suki desu. Shourai, jibun de anime ya manga o tsukuritai desu. Tatoeba, Naruto ya One Piece no you na anime ya manga o tsukuritai desu.) -> Tôi thích anime và manga Nhật Bản. Tương lai, tôi muốn tự mình làm anime và manga.

Giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật đi du học
Giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật đi du học

IV. Trình độ tiếng Nhật - Giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật

Đây là một thông tin cần thiết khi giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật. Bạn có thể sử dụng mẫu câu sau để giới thiệu về trình độ tiếng Nhật của mình:

私は日本語を…しています。 (Watashi wa Nihongo o … shite imasu.)

Câu này có nghĩa là “Tôi đang … tiếng Nhật”. Bạn chỉ cần điền trình độ tiếng Nhật của mình vào chỗ trống. Trình độ tiếng Nhật có thể là học từ bao lâu, có chứng chỉ nào, có khả năng nào, v.v. Ví dụ:

私は日本語を一年間勉強しています。 (Watashi wa Nihongo o ichinenkan benkyou shite imasu.) -> Tôi đang học tiếng Nhật một năm. 私は日本語能力試験N3の資格を持っています。 (Watashi wa Nihongo nouryoku shiken N3 no shikaku o motte imasu.) -> Tôi có chứng chỉ N3 của kỳ thi năng lực tiếng Nhật. 私は日本語で簡単な会話ができます。 (Watashi wa Nihongo de kantan na kaiwa ga dekimasu.) -> Tôi có thể giao tiếp tiếng Nhật đơn giản.

Bạn có thể nói thêm về những khó khăn và mong muốn của mình khi học tiếng Nhật bằng cách sử dụng các từ như “でも” (demo - nhưng), “もっと” (motto - hơn nữa), “ぜひ” (zehi - nhất định). Ví dụ:

私は日本語を一年間勉強しています。でも、まだ上手ではありません。もっと日本語を上達したいです。 (Watashi wa Nihongo o ichinenkan benkyou shite imasu. Demo, mada jouzu de wa arimasen. Motto Nihongo o joutatsu shitai desu.) -> Tôi đang học tiếng Nhật một năm. Nhưng tôi vẫn chưa giỏi. Tôi muốn tiến bộ hơn nữa tiếng Nhật. 私は日本語能力試験N3の資格を持っています。でも、日本語で読むと書くのが難しいです。もっと漢字や文法を勉強したいです。 (Watashi wa Nihongo nouryoku shiken N3 no shikaku o motte imasu. Demo, Nihongo de yomu to kaku no ga muzukashii desu. Motto kanji ya bunpou o benkyou shitai desu.) -> Tôi có chứng chỉ N3 của kỳ thi năng lực tiếng Nhật. Nhưng tôi thấy khó khi đọc và viết tiếng Nhật. Tôi muốn học thêm kanji và ngữ pháp. 私は日本語で簡単な会話ができます。でも、日本語で話すのが恥ずかしいです。もっと自信を持ちたいです。ぜひ、日本人と話してみたいです。 (Watashi wa Nihongo de kantan na kaiwa ga dekimasu. Demo, Nihongo de hanasu no ga hazukashii desu. Motto jishin o mochitai desu. Zehi, Nihonjin to hanashite mitai desu.) -> Tôi có thể giao tiếp tiếng Nhật đơn giản. Nhưng tôi thấy xấu hổ khi nói tiếng Nhật. Tôi muốn có thêm tự tin. Nhất định, tôi muốn thử nói chuyện với người Nhật.

Giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật đi du học
Giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật đi du học

V. Mong muốn kết bạn - Giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật

Đây là một thông tin giúp bạn tạo thiện cảm và gần gũi với người Nhật và người du học khác bằng tiếng Nhật. Bạn có thể sử dụng mẫu câu sau để biểu lộ mong muốn kết bạn của mình:

私は日本でたくさんの友達を作りたいです。 (Watashi wa Nihon de takusan no tomodachi o tsukuritai desu.)

Câu này có nghĩa là “Tôi muốn kết bạn với nhiều người ở Nhật Bản”. Bạn có thể nói thêm về lý do và cách kết bạn của mình bằng cách sử dụng các từ như “なぜなら” (nazenara - bởi vì), “どうやって” (douyatte - làm thế nào), “一緒に” (issho ni - cùng nhau). Ví dụ:

私は日本でたくさんの友達を作りたいです。なぜなら、友達と一緒に楽しく過ごしたいからです。 (Watashi wa Nihon de takusan no tomodachi o tsukuritai desu. Nazenara, tomodachi to issho ni tanoshiku sugoshitai kara desu.) -> Tôi muốn kết bạn với nhiều người ở Nhật Bản. Bởi vì, tôi muốn vui vẻ cùng bạn bè. 私は日本でたくさんの友達を作りたいです。なぜなら、友達から日本語や日本の文化を学びたいからです。 (Watashi wa Nihon de takusan no tomodachi o tsukuritai desu. Nazenara, tomodachi kara Nihongo ya Nihon no bunka o manabitai kara desu.) -> Tôi muốn kết bạn với nhiều người ở Nhật Bản. Bởi vì, tôi muốn học tiếng Nhật và văn hóa Nhật Bản từ bạn bè. 私は日本でたくさんの友達を作りたいです。どうやって友達を作りますか。 (Watashi wa Nihon de takusan no tomodachi o tsukuritai desu. Douyatte tomodachi o tsukurimasu ka.) -> Tôi muốn kết bạn với nhiều người ở Nhật Bản. Làm thế nào để kết bạn? 私は日本でたくさんの友達を作りたいです。一緒に勉強したり、遊んだり、話したりしませんか。 (Watashi wa Nihon de takusan no tomodachi o tsukuritai desu. Issho ni benkyou shitari, asondari, hanashitari shimasen ka.) -> Tôi muốn kết bạn với nhiều người ở Nhật Bản. Bạn có muốn cùng nhau học tập, chơi đùa, nói chuyện không?

Kết luận

Như vậy, bạn đã học được cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật khi du học Nhật Bản. Bạn đã biết cách sử dụng các mẫu câu giới thiệu bản thân, cũng như các nội dung cần giới thiệu về tên, quốc tịch, nơi ở, lý do du học, sở thích, đam mê, ước mơ của mình. Bạn cũng đã biết cách nói thêm về những khó khăn, mong muốn và cách kết bạn của mình khi du học Nhật Bản. Hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn tự tin và ấn tượng khi giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật. Cảm ơn bạn đã đọc bài viết này và chúc bạn thành công trong con đường du học Nhật Bản.

BÀI VIẾT ĐƯỢC QUAN TÂM

[block id="phan-chan-bai-viet"]

https://laodongjp.vn/gioi-thieu-ban-than-bang-tieng-nhat-di-du-hoc/?feed_id=843&_unique_id=64d654f843985

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

Cách lấy tiền nenkin bằng tiền nhật

Cách đọc tiền yên Nhật bằng tiếng Anh